baume
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bom/ giọng máy của trình duyệt
baume nghĩa là nhựa thơm, bôm, niềm an ủi.
Nghĩa của baume
Danh từ · giống đực
- Nhựa thơm, bôm.
- Nghĩa bóng Niềm an ủi.
- Tiếng địa phương Động, hang.
Dạng từ của baume
Đi với mạo từ: un baume · le baume
| Số nhiều | baumes |
Họ từ của baume
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ balm; balsam
Câu hỏi thường gặp
baume nghĩa là gì?
baume (danh từ) nghĩa là nhựa thơm, bôm, niềm an ủi.
baume phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baume (giọng Pháp chuẩn): /bom/.
baume là giống đực hay giống cái?
baume là danh từ giống đực (dùng với un, le).