TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baume

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bom/ giọng máy của trình duyệt

baume nghĩa là nhựa thơm, bôm, niềm an ủi.

Nghĩa của baume

Danh từ · giống đực

  1. Nhựa thơm, bôm.
  2. Nghĩa bóng Niềm an ủi.
  3. Tiếng địa phương Động, hang.

Dạng từ của baume

Đi với mạo từ: un baume · le baume

Số nhiềubaumes

Họ từ của baume

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balm; balsam

Câu hỏi thường gặp

baume nghĩa là gì?

baume (danh từ) nghĩa là nhựa thơm, bôm, niềm an ủi.

baume phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baume (giọng Pháp chuẩn): /bom/.

baume là giống đực hay giống cái?

baume là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.