TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bauger

/bo.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

bauger nghĩa là rúc vào bãi đầm.

Nghĩa của bauger

Động từ

  1. Rúc vào bãi đầm (lợn lòi).

Chia động từ bauger

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: baugéHiện tại phân từ: baugeant

Hiện tại présent

  • je bauge
  • tu bauges
  • il/elle bauge
  • nous baugeons
  • vous baugez
  • ils/elles baugent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai baugé
  • tu as baugé
  • il/elle a baugé
  • nous avons baugé
  • vous avez baugé
  • ils/elles ont baugé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je baugeais
  • tu baugeais
  • il/elle baugeait
  • nous baugions
  • vous baugiez
  • ils/elles baugeaient

Tương lai đơn futur simple

  • je baugerai
  • tu baugeras
  • il/elle baugera
  • nous baugerons
  • vous baugerez
  • ils/elles baugeront

Điều kiện conditionnel présent

  • je baugerais
  • tu baugerais
  • il/elle baugerait
  • nous baugerions
  • vous baugeriez
  • ils/elles baugeraient

Giả định subjonctif présent

  • que je bauge
  • que tu bauges
  • qu'il/elle bauge
  • que nous baugions
  • que vous baugiez
  • qu'ils/elles baugent

Quá khứ đơn passé simple

  • je baugeai
  • tu baugeas
  • il/elle baugea
  • nous baugeâmes
  • vous baugeâtes
  • ils/elles baugèrent

Mệnh lệnh impératif

  • bauge (tu)
  • baugeons (nous)
  • baugez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wallow

Câu hỏi thường gặp

bauger nghĩa là gì?

bauger (động từ) nghĩa là rúc vào bãi đầm.

bauger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bauger (giọng Pháp chuẩn): /bo.ʒe/.

Chia động từ bauger ở thì hiện tại thế nào?

je bauge, tu bauges, il/elle bauge, nous baugeons, vous baugez, ils/elles baugent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.