TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bauge

danh từ giống cái (f)
/boʒ/ giọng máy của trình duyệt

bauge nghĩa là bãi đầm, nơi bẩn thỉu, nhà ở bẩn thỉu.

Nghĩa của bauge

Danh từ · giống cái

  1. Bãi đầm (của lợn lòi).
  2. Nơi bẩn thỉu; nhà ở bẩn thỉu.
  3. Tổ (con sóc).
  4. Toóc si (để trát vách).

Dạng từ của bauge

Đi với mạo từ: une bauge · la bauge

Số nhiềubauges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bauge

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cob (for walls); wallow (for pig, boar etc.)

Câu hỏi thường gặp

bauge nghĩa là gì?

bauge (danh từ) nghĩa là bãi đầm, nơi bẩn thỉu, nhà ở bẩn thỉu.

bauge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bauge (giọng Pháp chuẩn): /boʒ/.

bauge là giống đực hay giống cái?

bauge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.