baudruche
danh từ giống cái (f)
/bo.dʁyʃ/ giọng máy của trình duyệt
baudruche nghĩa là màng ruột già.
Nghĩa của baudruche
Danh từ · giống cái
- Màng ruột già (của bò, cừu, dùng làm quả bóng...).
Dạng từ của baudruche
Đi với mạo từ: une baudruche · la baudruche
| Số nhiều | baudruches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rubber skin; ellipsis of ballon de baudruche; (toy) balloon; windbag
Câu hỏi thường gặp
baudruche nghĩa là gì?
baudruche (danh từ) nghĩa là màng ruột già.
baudruche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baudruche (giọng Pháp chuẩn): /bo.dʁyʃ/.
baudruche là giống đực hay giống cái?
baudruche là danh từ giống cái (dùng với une, la).