TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baudruche

danh từ giống cái (f)
/bo.dʁyʃ/ giọng máy của trình duyệt

baudruche nghĩa là màng ruột già.

Nghĩa của baudruche

Danh từ · giống cái

  1. Màng ruột già (của bò, cừu, dùng làm quả bóng...).

Dạng từ của baudruche

Đi với mạo từ: une baudruche · la baudruche

Số nhiềubaudruches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rubber skin; ellipsis of ballon de baudruche; (toy) balloon; windbag

Câu hỏi thường gặp

baudruche nghĩa là gì?

baudruche (danh từ) nghĩa là màng ruột già.

baudruche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baudruche (giọng Pháp chuẩn): /bo.dʁyʃ/.

baudruche là giống đực hay giống cái?

baudruche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.