TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balsamique

/bal.za.mik/ giọng máy của trình duyệt

balsamique nghĩa là thơm.

Nghĩa của balsamique

Tính từ

  1. Như nhựa thơm, thơm.

Dạng từ của balsamique

Số nhiềubalsamiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ balsamic

Câu hỏi thường gặp

balsamique nghĩa là gì?

balsamique (tính từ) nghĩa là thơm.

balsamique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balsamique (giọng Pháp chuẩn): /bal.za.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.