TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balte

/balt/ giọng máy của trình duyệt

balte nghĩa là Thuộc vùng Ban-tích.

Nghĩa của balte

Tính từ

  1. Thuộc vùng Ban-tích.
    • Pays baltescác nước vùng Ban-tích

Dạng từ của balte

Số nhiềubaltes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Baltic

Câu hỏi thường gặp

balte nghĩa là gì?

balte (tính từ) nghĩa là Thuộc vùng Ban-tích.

balte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balte (giọng Pháp chuẩn): /balt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.