TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balthazar

danh từ giống đực (m)
/bal.ta.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt

balthazar nghĩa là Chai săm banh mười sáu (bằng mười sáu chai (thường)).

Nghĩa của balthazar

Danh từ · giống đực

  1. Chai săm banh mười sáu (bằng mười sáu chai (thường)).

Dạng từ của balthazar

Đi với mạo từ: un balthazar · le balthazar

Số nhiềubalthazars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Balthazar (12-litre bottle of Champagne)

Câu hỏi thường gặp

balthazar nghĩa là gì?

balthazar (danh từ) nghĩa là Chai săm banh mười sáu (bằng mười sáu chai (thường)).

balthazar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balthazar (giọng Pháp chuẩn): /bal.ta.zaʁ/.

balthazar là giống đực hay giống cái?

balthazar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.