balsamine
danh từ giống cái (f)
/bal.za.min/ giọng máy của trình duyệt
balsamine nghĩa là cây bóng nước.
Nghĩa của balsamine
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây bóng nước.
Dạng từ của balsamine
Đi với mạo từ: une balsamine · la balsamine
| Số nhiều | balsamines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ balsam (plant) (plant of Impatiens)
Câu hỏi thường gặp
balsamine nghĩa là gì?
balsamine (danh từ) nghĩa là cây bóng nước.
balsamine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balsamine (giọng Pháp chuẩn): /bal.za.min/.
balsamine là giống đực hay giống cái?
balsamine là danh từ giống cái (dùng với une, la).