muet
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mɥɛ/ giọng máy của trình duyệt
muet nghĩa là câm, lặng đi, không nói lên lời, người câm.
Nghĩa của muet
Tính từ
- Câm.
- Homme muetngười câm
- Voyelle muette(ngôn ngữ học) nguyên âm câm
- Lặng đi, không nói lên lời.
- Être muet de terreurlặng đi vì khiếp sợ
- Im lặng, lặng lẽ.
- Rester muetđứng im lặng
- Ville muettethành phố lặng lẽ
- Thầm lặng, âm thầm.
- Douleur muettenỗi đau âm thầm
- Muet comme une carpexem carpe
Danh từ · giống đực
- Người câm.
Dạng từ của muet
| Số nhiều | muets |
| Giống cái | muette /mɥɛt/ |
| Giống cái số nhiều | muettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với muet
Trái nghĩa
Họ từ của muet
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dumb (unable to talk); silent, mute, unspeaking; silent, unvoiced, unspoken
- Danh từ mute (person who does not have the power of speech)
Câu hỏi thường gặp
muet nghĩa là gì?
muet (tính từ, danh từ) nghĩa là câm, lặng đi, không nói lên lời, người câm.
muet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muet (giọng Pháp chuẩn): /mɥɛ/.