parlant
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
parlant nghĩa là biết nói, nói nhiều, màn ảnh nói.
Nghĩa của parlant
Tính từ
- Biết nói.
- Thân mật Nói nhiều.
- Femme très parlantengười đàn bà nói nhiều quá
- Giống lắm.
- Portrait parlantbức ảnh giống lắm
- Có ý vị.
- Regard parlantcái nhìn ý vị
- Văn học Rõ rệt.
- Témoignages parlantsbằng chứng rõ rệt
- Film parlantphim nói
- Horloge parlanteđồng hồ nói
Danh từ · giống đực
- Màn ảnh nói.
Dạng từ của parlant
| Số nhiều | parlants |
| Giống cái | parlante /paʁ.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | parlantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parlant
Đồng nghĩa
Họ từ của parlant
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ speaking, capable of speech; telling, eloquent
Câu hỏi thường gặp
parlant nghĩa là gì?
parlant (tính từ, danh từ) nghĩa là biết nói, nói nhiều, màn ảnh nói.
parlant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parlant (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.lɑ̃/.