TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parlant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

parlant nghĩa là biết nói, nói nhiều, màn ảnh nói.

Nghĩa của parlant

Tính từ

  1. Biết nói.
  2. Thân mật Nói nhiều.
    • Femme très parlantengười đàn bà nói nhiều quá
  3. Giống lắm.
    • Portrait parlantbức ảnh giống lắm
  4. Có ý vị.
    • Regard parlantcái nhìn ý vị
  5. Văn học Rõ rệt.
    • Témoignages parlantsbằng chứng rõ rệt
    • Film parlantphim nói
    • Horloge parlanteđồng hồ nói

Danh từ · giống đực

  1. Màn ảnh nói.

Dạng từ của parlant

Số nhiềuparlants
Giống cáiparlante /paʁ.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềuparlantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parlant

Đồng nghĩa

Họ từ của parlant

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ speaking, capable of speech; telling, eloquent

Câu hỏi thường gặp

parlant nghĩa là gì?

parlant (tính từ, danh từ) nghĩa là biết nói, nói nhiều, màn ảnh nói.

parlant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parlant (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.