frappant
/fʁa.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
frappant nghĩa là gây ấn tượng mạnh, lạ lùng.
Nghĩa của frappant
Tính từ
- Gây ấn tượng mạnh, lạ lùng.
- Une ressemblance frappantemột sự giống nhau lạ lùng
Dạng từ của frappant
| Số nhiều | frappants |
| Giống cái | frappante /fʁa.pɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | frappantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frappant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ striking; noticeable; remarkable
Câu hỏi thường gặp
frappant nghĩa là gì?
frappant (tính từ) nghĩa là gây ấn tượng mạnh, lạ lùng.
frappant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frappant (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.pɑ̃/.