TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frappage

danh từ giống đực (m)
/fʁapaʒ/ giọng máy của trình duyệt

frappage nghĩa là sự rập nổi.

Nghĩa của frappage

Danh từ · giống đực

  1. Sự rập nổi.
    • Le frappage de la monnaiesự rập nổi tiền

Dạng từ của frappage

Đi với mạo từ: un frappage · le frappage

Câu hỏi thường gặp

frappage nghĩa là gì?

frappage (danh từ) nghĩa là sự rập nổi.

frappage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frappage (giọng Pháp chuẩn): /fʁapaʒ/.

frappage là giống đực hay giống cái?

frappage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.