TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

française

/fʁɑ̃.sɛz/ giọng máy của trình duyệt

française nghĩa là Thuộc Pháp.

Nghĩa của française

Tính từ

  1. Thuộc Pháp.

Dạng từ của française

Số nhiềuFrançaises

Câu ví dụ với française

  • J'aimerais améliorer ma prononciation française. Tôi muốn cải thiện phát âm tiếng Pháp của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5833153
  • Elles sont françaises. Họ là người Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9159264

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Frenchwoman

Câu hỏi thường gặp

française nghĩa là gì?

française (tính từ) nghĩa là Thuộc Pháp.

française phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của française (giọng Pháp chuẩn): /fʁɑ̃.sɛz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.