TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

français

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fʁɑ̃.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

français nghĩa là tiếng pháp, người pháp.

Nghĩa của français

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng Pháp (le français) (biên soạn)
  2. Người Pháp. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je cherche un correspondant français.Tôi đang tìm một người bạn qua thư người Pháp.

Tính từ

  1. Thuộc nước Pháp, của Pháp (la cuisine française — ẩm thực Pháp) (biên soạn)

Dạng từ của français

Đi với mạo từ: un français · le français

Giống cáiFrançaise
Giống cái số nhiềufrançaises

Họ từ của français

Câu ví dụ với français

  • Je ne sais pas lire le français. Tôi không đọc được tiếng PhápTatoeba #487337
  • Vous parlez tous français, n'est-ce pas ? Tất cả các bạn đều nói tiếng Pháp có đúng không?Tatoeba #5661982
  • J'étudie le français en plus de l'anglais. Tôi không chỉ học tiếng Anh, mà còn học cả tiếng Pháp nữa.Tatoeba #6786
  • Je cherche un correspondant français. Tôi đang tìm một người bạn qua thư người Pháp.Tatoeba #474000
  • Nous étudions le français ensemble. Chúng tôi cùng nhau học tiếng Pháp.Tatoeba #3862031
  • C'est assez difficile de maîtriser le français en 2, 3 ans. Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.Tatoeba #3413
  • Je peux parler français. Tôi có thể nói tiếng Pháp.Tatoeba #6925
  • Elle sait parler français. Chị ấy biết nói tiếng Pháp.Tatoeba #127408

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ French; Franco-American or Francophone
  • Danh từ French (language)
  • Danh từ Frenchman; anybody with French ancestry or who is Francophone

Câu hỏi thường gặp

français nghĩa là gì?

français (danh từ, tính từ) nghĩa là tiếng pháp, người pháp.

français phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của français (giọng Pháp chuẩn): /fʁɑ̃.sɛ/.

français là giống đực hay giống cái?

français là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.