TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parlement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.lə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

parlement nghĩa là nghị viện, pháp viện tối cao.

Nghĩa của parlement

Danh từ · giống đực

  1. Nghị viện.
  2. Sử học Pháp viện tối cao (Pháp).

Dạng từ của parlement

Đi với mạo từ: un parlement · le parlement

Số nhiềuparlements

Họ từ của parlement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parliament; a provincial appellate court of the Ancien Régime

Câu hỏi thường gặp

parlement nghĩa là gì?

parlement (danh từ) nghĩa là nghị viện, pháp viện tối cao.

parlement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parlement (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.lə.mɑ̃/.

parlement là giống đực hay giống cái?

parlement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.