TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parlementaire

/paʁ.lə.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

parlementaire nghĩa là đàm phán, thương thuyết, nghị sĩ, người đàm phán.

Nghĩa của parlementaire

Tính từ

  1. xem parlement — Nghị viện.
    • régime parlementairechế độ đại nghị
  2. Đàm phán, thương thuyết.

Danh từ · cả hai giống

  1. Nghị sĩ.
  2. Người đàm phán, người thương thuyết

Dạng từ của parlementaire

Số nhiềuparlementaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ parliamentary
  • Danh từ parliamentarian

Câu hỏi thường gặp

parlementaire nghĩa là gì?

parlementaire (tính từ, danh từ) nghĩa là đàm phán, thương thuyết, nghị sĩ, người đàm phán.

parlementaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parlementaire (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.lə.mɑ̃.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.