parlementaire
/paʁ.lə.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
parlementaire nghĩa là đàm phán, thương thuyết, nghị sĩ, người đàm phán.
Nghĩa của parlementaire
Tính từ
- xem parlement — Nghị viện.
- régime parlementairechế độ đại nghị
- Đàm phán, thương thuyết.
Danh từ · cả hai giống
- Nghị sĩ.
- Người đàm phán, người thương thuyết
Dạng từ của parlementaire
| Số nhiều | parlementaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ parliamentary
- Danh từ parliamentarian
Câu hỏi thường gặp
parlementaire nghĩa là gì?
parlementaire (tính từ, danh từ) nghĩa là đàm phán, thương thuyết, nghị sĩ, người đàm phán.
parlementaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parlementaire (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.lə.mɑ̃.tɛʁ/.