TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

révélateur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ve.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

révélateur nghĩa là biểu lộ, tiết lộ, thuốc hiện hình, cái biểu lộ.

Nghĩa của révélateur

Tính từ

  1. Biểu lộ, tiết lộ.

Danh từ · giống đực

  1. Nhiếp ảnh Thuốc hiện hình.
  2. Văn học Cái biểu lộ, cái tiết lộ.
  3. Người tiết lộ, người phát giác.
    • Révélateur d'un complotngười phát giác một âm mưu

Dạng từ của révélateur

Số nhiềurévélateurs
Giống cáirévélatrice /ʁe.ve.lat.ʁis/
Giống cái số nhiềurévélatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revealer (one who reveals or uncovers something); developer (liquid used in the chemical processing of traditional photos)
  • Tính từ revelatory, that which reveals something; revealing, telling

Câu hỏi thường gặp

révélateur nghĩa là gì?

révélateur (tính từ, danh từ) nghĩa là biểu lộ, tiết lộ, thuốc hiện hình, cái biểu lộ.

révélateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của révélateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ve.la.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.