révélateur
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ve.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
révélateur nghĩa là biểu lộ, tiết lộ, thuốc hiện hình, cái biểu lộ.
Nghĩa của révélateur
Tính từ
- Biểu lộ, tiết lộ.
Danh từ · giống đực
- Nhiếp ảnh Thuốc hiện hình.
- Văn học Cái biểu lộ, cái tiết lộ.
- Người tiết lộ, người phát giác.
- Révélateur d'un complotngười phát giác một âm mưu
Dạng từ của révélateur
| Số nhiều | révélateurs |
| Giống cái | révélatrice /ʁe.ve.lat.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | révélatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revealer (one who reveals or uncovers something); developer (liquid used in the chemical processing of traditional photos)
- Tính từ revelatory, that which reveals something; revealing, telling
Câu hỏi thường gặp
révélateur nghĩa là gì?
révélateur (tính từ, danh từ) nghĩa là biểu lộ, tiết lộ, thuốc hiện hình, cái biểu lộ.
révélateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của révélateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ve.la.tœʁ/.