TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

révulsé

/ʁe.vyl.se/ giọng máy của trình duyệt

révulsé nghĩa là nhăn nhó, đảo lộn tròng.

Nghĩa của révulsé

Tính từ

  1. Nhăn nhó; đảo lộn tròng (mắt).
    • Avoir les traits révulséscó bộ mặt nhăn nhó

Dạng từ của révulsé

Số nhiềurévulsés
Giống cáirévulsée
Giống cái số nhiềurévulsées

Cụm từ, thành ngữ với révulsé

  • yeux révulsés — mắt đảo lộn tròng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ contorted (face); rolled upwards (eyes)

Câu hỏi thường gặp

révulsé nghĩa là gì?

révulsé (tính từ) nghĩa là nhăn nhó, đảo lộn tròng.

révulsé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của révulsé (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vyl.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.