révulsé
/ʁe.vyl.se/ giọng máy của trình duyệt
révulsé nghĩa là nhăn nhó, đảo lộn tròng.
Nghĩa của révulsé
Tính từ
- Nhăn nhó; đảo lộn tròng (mắt).
- Avoir les traits révulséscó bộ mặt nhăn nhó
Dạng từ của révulsé
| Số nhiều | révulsés |
| Giống cái | révulsée |
| Giống cái số nhiều | révulsées |
Cụm từ, thành ngữ với révulsé
- yeux révulsés — mắt đảo lộn tròng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ contorted (face); rolled upwards (eyes)
Câu hỏi thường gặp
révulsé nghĩa là gì?
révulsé (tính từ) nghĩa là nhăn nhó, đảo lộn tròng.
révulsé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của révulsé (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vyl.se/.