TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

révulsion

danh từ giống cái (f)
/ʁe.vyl.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

révulsion nghĩa là sự gây chuyển máu.

Nghĩa của révulsion

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự gây chuyển máu.

Dạng từ của révulsion

Đi với mạo từ: une révulsion · la révulsion

Số nhiềurévulsions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revulsion (all senses)

Câu hỏi thường gặp

révulsion nghĩa là gì?

révulsion (danh từ) nghĩa là sự gây chuyển máu.

révulsion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của révulsion (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vyl.sjɔ̃/.

révulsion là giống đực hay giống cái?

révulsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.