révulsion
danh từ giống cái (f)
/ʁe.vyl.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
révulsion nghĩa là sự gây chuyển máu.
Nghĩa của révulsion
Danh từ · giống cái
- Y học Sự gây chuyển máu.
Dạng từ của révulsion
Đi với mạo từ: une révulsion · la révulsion
| Số nhiều | révulsions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revulsion (all senses)
Câu hỏi thường gặp
révulsion nghĩa là gì?
révulsion (danh từ) nghĩa là sự gây chuyển máu.
révulsion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của révulsion (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vyl.sjɔ̃/.
révulsion là giống đực hay giống cái?
révulsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).