révélation
révélation nghĩa là sự phát hiện, điều phát hiện, sự thần khải, thần khải.
Nghĩa của révélation
Danh từ · giống cái
- Sự phát hiện; điều phát hiện.
- Tôn giáo Sự thần khải; thần khải.
- Nhiếp ảnh Sự hiện hình.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự tiết lộ.
- La révélation d'un secretsự tiết lộ một bí mật
Dạng từ của révélation
Đi với mạo từ: une révélation · la révélation
| Số nhiều | révélations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revelation; revelation
Câu hỏi thường gặp
révélation nghĩa là gì?
révélation (danh từ) nghĩa là sự phát hiện, điều phát hiện, sự thần khải, thần khải.
révélation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của révélation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ve.la.sjɔ̃/.
révélation là giống đực hay giống cái?
révélation là danh từ giống cái (dùng với une, la).