TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

révélation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ve.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

révélation nghĩa là sự phát hiện, điều phát hiện, sự thần khải, thần khải.

Nghĩa của révélation

Danh từ · giống cái

  1. Sự phát hiện; điều phát hiện.
  2. Tôn giáo Sự thần khải; thần khải.
  3. Nhiếp ảnh Sự hiện hình.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự tiết lộ.
    • La révélation d'un secretsự tiết lộ một bí mật

Dạng từ của révélation

Đi với mạo từ: une révélation · la révélation

Số nhiềurévélations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revelation; revelation

Câu hỏi thường gặp

révélation nghĩa là gì?

révélation (danh từ) nghĩa là sự phát hiện, điều phát hiện, sự thần khải, thần khải.

révélation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của révélation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ve.la.sjɔ̃/.

révélation là giống đực hay giống cái?

révélation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.