TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

criant

/kʁi.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

criant nghĩa là đáng phẫn nộ, hiển nhiên.

Nghĩa của criant

Tính từ

  1. Đáng phẫn nộ.
    • Injustice criantesự bất công đáng phẫn nộ
  2. Hiển nhiên.
    • Vérité criantesự thật hiển nhiên
  3. Lòe loẹt, sặc sỡ.
    • Couleur criantemàu sặc sỡ

Dạng từ của criant

Số nhiềucriants
Giống cáicriante /kʁi.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềucriantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shouting; so shocking as to cause outcries; scandalous, outrageous; blatant, flagrant

Câu hỏi thường gặp

criant nghĩa là gì?

criant (tính từ) nghĩa là đáng phẫn nộ, hiển nhiên.

criant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của criant (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.