TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parkinsonien

/paʁ.kin.sɔ.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

parkinsonien nghĩa là bệnh liệt rung.

Nghĩa của parkinsonien

Tính từ

  1. Y học (thuộc) bệnh liệt rung.

Danh từ · giống đực

  1. Y học Người mắc bệnh liệt rung.

Dạng từ của parkinsonien

Số nhiềuparkinsoniens
Giống cáiparkinsonienne /paʁ.kin.sɔ.njɛn/
Giống cái số nhiềuparkinsoniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ parkinsonian, Parkinsonian

Câu hỏi thường gặp

parkinsonien nghĩa là gì?

parkinsonien (tính từ, danh từ) nghĩa là bệnh liệt rung.

parkinsonien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parkinsonien (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.kin.sɔ.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.