TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parking

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

parking nghĩa là sự đỗ xe, khu đỗ xe, bãi xe.

Nghĩa của parking

Danh từ · giống đực

  1. Sự đỗ xe.
  2. Khu đỗ xe, bãi xe.

Dạng từ của parking

Đi với mạo từ: un parking · le parking

Số nhiềuparkings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parking

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với parking

  • Le parking est vide. Bãi đỗ xe còn trống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1704163

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ car park, parking lot

Câu hỏi thường gặp

parking nghĩa là gì?

parking (danh từ) nghĩa là sự đỗ xe, khu đỗ xe, bãi xe.

parking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parking (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.kiɳ/.

parking là giống đực hay giống cái?

parking là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.