TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parka

danh từ giống đực (m)
/paʁ.ka/ giọng máy của trình duyệt

parka nghĩa là áo pacca.

Nghĩa của parka

Danh từ · giống đực

  1. Áo pacca (áo khoác ngắn, không thấm nước, có mũ).

Dạng từ của parka

Đi với mạo từ: un parka · le parka

Số nhiềuparkas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parka

Câu hỏi thường gặp

parka nghĩa là gì?

parka (danh từ) nghĩa là áo pacca.

parka phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parka (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ka/.

parka là giống đực hay giống cái?

parka là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.