parka
danh từ giống đực (m)
/paʁ.ka/ giọng máy của trình duyệt
parka nghĩa là áo pacca.
Nghĩa của parka
Danh từ · giống đực
- Áo pacca (áo khoác ngắn, không thấm nước, có mũ).
Dạng từ của parka
Đi với mạo từ: un parka · le parka
| Số nhiều | parkas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parka
Câu hỏi thường gặp
parka nghĩa là gì?
parka (danh từ) nghĩa là áo pacca.
parka phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parka (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ka/.
parka là giống đực hay giống cái?
parka là danh từ giống đực (dùng với un, le).