stationnement
stationnement nghĩa là sự đỗ lại, sự đồn trú.
Nghĩa của stationnement
Danh từ · giống đực
- Sự đỗ lại.
- Interdire le stationnement des voitures sur la voie publiquecấm xe cộ đỗ lại trên đường cái
- Quân sự Sự đồn trú.
- Les troupes de stationnementquân đồn trú
Dạng từ của stationnement
Đi với mạo từ: un stationnement · le stationnement
| Số nhiều | stationnements |
Họ từ của stationnement
Câu ví dụ với stationnement
- Il a reçu une contravention pour stationnement interdit. Anh ta bị phạt tiền vì đỗ xe trái phép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11922447
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parking (only in the sense of "act/process of parking"); parking space; car park, parking lot
Câu hỏi thường gặp
stationnement nghĩa là gì?
stationnement (danh từ) nghĩa là sự đỗ lại, sự đồn trú.
stationnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stationnement (giọng Pháp chuẩn): /sta.sjɔn.mɑ̃/.
stationnement là giống đực hay giống cái?
stationnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).