TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stationnaire

/sta.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

stationnaire nghĩa là ở yên một chỗ, không chuyển biến, không tiến triển, tàu tuần tra.

Nghĩa của stationnaire

Tính từ

  1. Ở yên một chỗ.
    • Barque stationnairethuyền ở yên một chỗ
  2. Không chuyển biến, không tiến triển, không đổi.
    • Maladie stationnairebệnh không chuyển biến

Danh từ · giống đực

  1. Tàu tuần tra.
  2. Sử học Lính quân cảnh (cổ La Mã).

Dạng từ của stationnaire

Số nhiềustationnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stationary (not moving)

Câu hỏi thường gặp

stationnaire nghĩa là gì?

stationnaire (tính từ, danh từ) nghĩa là ở yên một chỗ, không chuyển biến, không tiến triển, tàu tuần tra.

stationnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stationnaire (giọng Pháp chuẩn): /sta.sjɔ.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.