stationnaire
/sta.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
stationnaire nghĩa là ở yên một chỗ, không chuyển biến, không tiến triển, tàu tuần tra.
Nghĩa của stationnaire
Tính từ
- Ở yên một chỗ.
- Barque stationnairethuyền ở yên một chỗ
- Không chuyển biến, không tiến triển, không đổi.
- Maladie stationnairebệnh không chuyển biến
Danh từ · giống đực
- Tàu tuần tra.
- Sử học Lính quân cảnh (cổ La Mã).
Dạng từ của stationnaire
| Số nhiều | stationnaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stationary (not moving)
Câu hỏi thường gặp
stationnaire nghĩa là gì?
stationnaire (tính từ, danh từ) nghĩa là ở yên một chỗ, không chuyển biến, không tiến triển, tàu tuần tra.
stationnaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stationnaire (giọng Pháp chuẩn): /sta.sjɔ.nɛʁ/.