TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mutisme

danh từ giống đực (m)
/my.tism/ giọng máy của trình duyệt

mutisme nghĩa là chứng lặng thinh, thái độ im lặng, sự câm lặng.

Nghĩa của mutisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng lặng thinh.
  2. Thái độ im lặng, sự câm lặng.

Dạng từ của mutisme

Đi với mạo từ: un mutisme · le mutisme

Số nhiềumutismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mutisme

Trái nghĩa

Họ từ của mutisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mutism, aphasia; muteness; stubborn or obstinate silence

Câu hỏi thường gặp

mutisme nghĩa là gì?

mutisme (danh từ) nghĩa là chứng lặng thinh, thái độ im lặng, sự câm lặng.

mutisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mutisme (giọng Pháp chuẩn): /my.tism/.

mutisme là giống đực hay giống cái?

mutisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.