mutisme
mutisme nghĩa là chứng lặng thinh, thái độ im lặng, sự câm lặng.
Nghĩa của mutisme
Danh từ · giống đực
- Y học Chứng lặng thinh.
- Thái độ im lặng, sự câm lặng.
Dạng từ của mutisme
Đi với mạo từ: un mutisme · le mutisme
| Số nhiều | mutismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mutisme
Trái nghĩa
Họ từ của mutisme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mutism, aphasia; muteness; stubborn or obstinate silence
Câu hỏi thường gặp
mutisme nghĩa là gì?
mutisme (danh từ) nghĩa là chứng lặng thinh, thái độ im lặng, sự câm lặng.
mutisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mutisme (giọng Pháp chuẩn): /my.tism/.
mutisme là giống đực hay giống cái?
mutisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).