TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mutité

danh từ giống cái (f)
/my.ti.te/ giọng máy của trình duyệt

mutité nghĩa là sự câm.

Nghĩa của mutité

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự câm.

Dạng từ của mutité

Đi với mạo từ: une mutité · la mutité

Số nhiềumutités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mutité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muteness (inability to speak)

Câu hỏi thường gặp

mutité nghĩa là gì?

mutité (danh từ) nghĩa là sự câm.

mutité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mutité (giọng Pháp chuẩn): /my.ti.te/.

mutité là giống đực hay giống cái?

mutité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.