mutité
danh từ giống cái (f)
/my.ti.te/ giọng máy của trình duyệt
mutité nghĩa là sự câm.
Nghĩa của mutité
Danh từ · giống cái
- Y học Sự câm.
Dạng từ của mutité
Đi với mạo từ: une mutité · la mutité
| Số nhiều | mutités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mutité
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muteness (inability to speak)
Câu hỏi thường gặp
mutité nghĩa là gì?
mutité (danh từ) nghĩa là sự câm.
mutité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mutité (giọng Pháp chuẩn): /my.ti.te/.
mutité là giống đực hay giống cái?
mutité là danh từ giống cái (dùng với une, la).