TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mutualisme

danh từ giống đực (m)
/my.tɥa.lizm/ giọng máy của trình duyệt

mutualisme nghĩa là sự hỗ sinh, phong trào tương tế.

Nghĩa của mutualisme

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học Sự hỗ sinh.
  2. Kinh tế Tài chính thuyết tương tế, phong trào tương tế.

Dạng từ của mutualisme

Đi với mạo từ: un mutualisme · le mutualisme

Số nhiềumutualismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mutualism (interaction between two species that benefits both)

Câu hỏi thường gặp

mutualisme nghĩa là gì?

mutualisme (danh từ) nghĩa là sự hỗ sinh, phong trào tương tế.

mutualisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mutualisme (giọng Pháp chuẩn): /my.tɥa.lizm/.

mutualisme là giống đực hay giống cái?

mutualisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.