TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mutualiste

giọng máy của trình duyệt

mutualiste nghĩa là tương tế.

Nghĩa của mutualiste

Tính từ

  1. Tương tế.
    • Société mutualistehội tương tế

Danh từ · cả hai giống

  1. Hội viên hội tương tế.

Dạng từ của mutualiste

Số nhiềumutualistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mutualist
  • Danh từ mutualist

Câu hỏi thường gặp

mutualiste nghĩa là gì?

mutualiste (tính từ, danh từ) nghĩa là tương tế.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.