mutualiste
giọng máy của trình duyệt
mutualiste nghĩa là tương tế.
Nghĩa của mutualiste
Tính từ
- Tương tế.
- Société mutualistehội tương tế
Danh từ · cả hai giống
- Hội viên hội tương tế.
Dạng từ của mutualiste
| Số nhiều | mutualistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mutualist
- Danh từ mutualist
Câu hỏi thường gặp
mutualiste nghĩa là gì?
mutualiste (tính từ, danh từ) nghĩa là tương tế.