TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

muette

danh từ giống cái (f)
/mɥɛt/ giọng máy của trình duyệt

muette nghĩa là lều săn.

Nghĩa của muette

Danh từ · giống cái

  1. xem muet — Câm.
  2. Lều săn.

Tính từ

  1. xem muet — Câm.

Dạng từ của muette

Đi với mạo từ: une muette · la muette

Số nhiềumuettes

Câu hỏi thường gặp

muette nghĩa là gì?

muette (danh từ, tính từ) nghĩa là lều săn.

muette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muette (giọng Pháp chuẩn): /mɥɛt/.

muette là giống đực hay giống cái?

muette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.