muette
danh từ giống cái (f)
/mɥɛt/ giọng máy của trình duyệt
muette nghĩa là lều săn.
Nghĩa của muette
Danh từ · giống cái
- xem muet — Câm.
- Lều săn.
Tính từ
- xem muet — Câm.
Dạng từ của muette
Đi với mạo từ: une muette · la muette
| Số nhiều | muettes |
Câu hỏi thường gặp
muette nghĩa là gì?
muette (danh từ, tính từ) nghĩa là lều săn.
muette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muette (giọng Pháp chuẩn): /mɥɛt/.
muette là giống đực hay giống cái?
muette là danh từ giống cái (dùng với une, la).