TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

muezzin

danh từ giống đực (m)
/mɥɛd.zin/ giọng máy của trình duyệt

muezzin nghĩa là thầy báo kinh.

Nghĩa của muezzin

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Thầy (tu) báo kinh (Hồi giáo).

Dạng từ của muezzin

Đi với mạo từ: un muezzin · le muezzin

Số nhiềumuezzins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muezzin

Câu hỏi thường gặp

muezzin nghĩa là gì?

muezzin (danh từ) nghĩa là thầy báo kinh.

muezzin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muezzin (giọng Pháp chuẩn): /mɥɛd.zin/.

muezzin là giống đực hay giống cái?

muezzin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.