muezzin
danh từ giống đực (m)
/mɥɛd.zin/ giọng máy của trình duyệt
muezzin nghĩa là thầy báo kinh.
Nghĩa của muezzin
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Thầy (tu) báo kinh (Hồi giáo).
Dạng từ của muezzin
Đi với mạo từ: un muezzin · le muezzin
| Số nhiều | muezzins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muezzin
Câu hỏi thường gặp
muezzin nghĩa là gì?
muezzin (danh từ) nghĩa là thầy báo kinh.
muezzin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muezzin (giọng Pháp chuẩn): /mɥɛd.zin/.
muezzin là giống đực hay giống cái?
muezzin là danh từ giống đực (dùng với un, le).