TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

muffin

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mœ.fin/ giọng máy của trình duyệt

muffin nghĩa là bánh nướng xốp.

Nghĩa của muffin

Danh từ · giống đực

  1. Bánh nướng xốp (ăn với bơ khi uống trà).

Dạng từ của muffin

Đi với mạo từ: un muffin · le muffin

Số nhiềumuffins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muffin

Câu hỏi thường gặp

muffin nghĩa là gì?

muffin (danh từ) nghĩa là bánh nướng xốp.

muffin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muffin (giọng Pháp chuẩn): /mœ.fin/.

muffin là giống đực hay giống cái?

muffin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.