muffin
/mœ.fin/ giọng máy của trình duyệt
muffin nghĩa là bánh nướng xốp.
Nghĩa của muffin
Danh từ · giống đực
- Bánh nướng xốp (ăn với bơ khi uống trà).
Dạng từ của muffin
Đi với mạo từ: un muffin · le muffin
| Số nhiều | muffins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muffin
Câu hỏi thường gặp
muffin nghĩa là gì?
muffin (danh từ) nghĩa là bánh nướng xốp.
muffin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muffin (giọng Pháp chuẩn): /mœ.fin/.
muffin là giống đực hay giống cái?
muffin là danh từ giống đực (dùng với un, le).