TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mufle

danh từ giống đực (m)
/myfl/ giọng máy của trình duyệt

mufle nghĩa là mõm, người thô lỗ, thô lỗ.

Nghĩa của mufle

Danh từ · giống đực

  1. Mõm.
    • Mufle de bœufmõm bò
  2. Thân mật Người thô lỗ.

Tính từ

  1. Thân mật Thô lỗ.

Dạng từ của mufle

Đi với mạo từ: un mufle · le mufle

Số nhiềumufles

Họ từ của mufle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muzzle; boor (person)
  • Tính từ boorish

Câu hỏi thường gặp

mufle nghĩa là gì?

mufle (danh từ, tính từ) nghĩa là mõm, người thô lỗ, thô lỗ.

mufle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mufle (giọng Pháp chuẩn): /myfl/.

mufle là giống đực hay giống cái?

mufle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.