mufle
danh từ giống đực (m)
/myfl/ giọng máy của trình duyệt
mufle nghĩa là mõm, người thô lỗ, thô lỗ.
Nghĩa của mufle
Danh từ · giống đực
- Mõm.
- Mufle de bœufmõm bò
- Thân mật Người thô lỗ.
Tính từ
- Thân mật Thô lỗ.
Dạng từ của mufle
Đi với mạo từ: un mufle · le mufle
| Số nhiều | mufles |
Họ từ của mufle
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muzzle; boor (person)
- Tính từ boorish
Câu hỏi thường gặp
mufle nghĩa là gì?
mufle (danh từ, tính từ) nghĩa là mõm, người thô lỗ, thô lỗ.
mufle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mufle (giọng Pháp chuẩn): /myfl/.
mufle là giống đực hay giống cái?
mufle là danh từ giống đực (dùng với un, le).