volubile
/vɔ.ly.bil/ giọng máy của trình duyệt
volubile nghĩa là liến thoắng.
Nghĩa của volubile
Tính từ
- Liến thoắng.
Dạng từ của volubile
| Số nhiều | volubiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với volubile
Đồng nghĩa
Họ từ của volubile
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ talkative (talking a great deal with ease, and quickly changing subjects); inconstant, changeable, variable
Câu hỏi thường gặp
volubile nghĩa là gì?
volubile (tính từ) nghĩa là liến thoắng.
volubile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volubile (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.ly.bil/.