TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prolixe

/pʁɔ.liks/ giọng máy của trình duyệt

prolixe nghĩa là dài dòng, rườm ra.

Nghĩa của prolixe

Tính từ

  1. Dài dòng, rườm ra.
    • Orateur prolixediễn giả dài dòng

Dạng từ của prolixe

Số nhiềuprolixes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prolix; overly talkative

Câu hỏi thường gặp

prolixe nghĩa là gì?

prolixe (tính từ) nghĩa là dài dòng, rườm ra.

prolixe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prolixe (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.liks/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.