prolixe
/pʁɔ.liks/ giọng máy của trình duyệt
prolixe nghĩa là dài dòng, rườm ra.
Nghĩa của prolixe
Tính từ
- Dài dòng, rườm ra.
- Orateur prolixediễn giả dài dòng
Dạng từ của prolixe
| Số nhiều | prolixes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prolix; overly talkative
Câu hỏi thường gặp
prolixe nghĩa là gì?
prolixe (tính từ) nghĩa là dài dòng, rườm ra.
prolixe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prolixe (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.liks/.