prolixité
danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.lik.si.te/ giọng máy của trình duyệt
prolixité nghĩa là sự dài dòng, sự rườm rà.
Nghĩa của prolixité
Danh từ · giống cái
- Sự dài dòng, sự rườm rà.
Dạng từ của prolixité
Đi với mạo từ: une prolixité · la prolixité
| Số nhiều | prolixités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prolixity
Câu hỏi thường gặp
prolixité nghĩa là gì?
prolixité (danh từ) nghĩa là sự dài dòng, sự rườm rà.
prolixité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prolixité (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.lik.si.te/.
prolixité là giống đực hay giống cái?
prolixité là danh từ giống cái (dùng với une, la).