TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volubilité

danh từ giống cái (f)
/vɔ.ly.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

volubilité nghĩa là sự liến thoắng.

Nghĩa của volubilité

Danh từ · giống cái

  1. Sự liến thoắng.
    • Parler avec volubiliténói liến thoắng

Dạng từ của volubilité

Đi với mạo từ: une volubilité · la volubilité

Số nhiềuvolubilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volubility

Câu hỏi thường gặp

volubilité nghĩa là gì?

volubilité (danh từ) nghĩa là sự liến thoắng.

volubilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volubilité (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.ly.bi.li.te/.

volubilité là giống đực hay giống cái?

volubilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.