TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volucompteur

danh từ giống đực (m)
/vɔ.ly.kɔ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

volucompteur nghĩa là công tơ xăng.

Nghĩa của volucompteur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Công tơ xăng.

Dạng từ của volucompteur

Đi với mạo từ: un volucompteur · le volucompteur

Số nhiềuvolucompteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of volumeter used for volume flow rate, particularly in the oil industry

Câu hỏi thường gặp

volucompteur nghĩa là gì?

volucompteur (danh từ) nghĩa là công tơ xăng.

volucompteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volucompteur (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.ly.kɔ̃.tœʁ/.

volucompteur là giống đực hay giống cái?

volucompteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.