loquace
/lɔ.kas/ giọng máy của trình duyệt
loquace nghĩa là hay nói, ba hoa.
Nghĩa của loquace
Tính từ
- Hay nói, ba hoa.
Dạng từ của loquace
| Số nhiều | loquaces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loquace
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ talkative; loquacious
Câu hỏi thường gặp
loquace nghĩa là gì?
loquace (tính từ) nghĩa là hay nói, ba hoa.
loquace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loquace (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.kas/.