lopin
danh từ giống đực (m)
/lɔ.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
lopin nghĩa là miếng, mảnh, tảng sắt chắp mảnh.
Nghĩa của lopin
Danh từ · giống đực
- Miếng, mảnh (đất).
- Un lopin de terremột mảnh đất
- Kỹ thuật Tảng sắt chắp mảnh.
Dạng từ của lopin
Đi với mạo từ: un lopin · le lopin
| Số nhiều | lopins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patch, plot (of land)
Câu hỏi thường gặp
lopin nghĩa là gì?
lopin (danh từ) nghĩa là miếng, mảnh, tảng sắt chắp mảnh.
lopin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lopin (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.pɛ̃/.
lopin là giống đực hay giống cái?
lopin là danh từ giống đực (dùng với un, le).