TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lopin

danh từ giống đực (m)
/lɔ.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

lopin nghĩa là miếng, mảnh, tảng sắt chắp mảnh.

Nghĩa của lopin

Danh từ · giống đực

  1. Miếng, mảnh (đất).
    • Un lopin de terremột mảnh đất
  2. Kỹ thuật Tảng sắt chắp mảnh.

Dạng từ của lopin

Đi với mạo từ: un lopin · le lopin

Số nhiềulopins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patch, plot (of land)

Câu hỏi thường gặp

lopin nghĩa là gì?

lopin (danh từ) nghĩa là miếng, mảnh, tảng sắt chắp mảnh.

lopin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lopin (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.pɛ̃/.

lopin là giống đực hay giống cái?

lopin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.