TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

looping

danh từ giống đực (m)
/lu.piɳ/ giọng máy của trình duyệt

looping nghĩa là Sự nhào lộn (thành) vòng đứng (máy bay).

Nghĩa của looping

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhào lộn (thành) vòng đứng (máy bay).

Dạng từ của looping

Đi với mạo từ: un looping · le looping

Số nhiềuloopings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loop-the-loop

Câu hỏi thường gặp

looping nghĩa là gì?

looping (danh từ) nghĩa là Sự nhào lộn (thành) vòng đứng (máy bay).

looping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của looping (giọng Pháp chuẩn): /lu.piɳ/.

looping là giống đực hay giống cái?

looping là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.