looping
danh từ giống đực (m)
/lu.piɳ/ giọng máy của trình duyệt
looping nghĩa là Sự nhào lộn (thành) vòng đứng (máy bay).
Nghĩa của looping
Danh từ · giống đực
- Sự nhào lộn (thành) vòng đứng (máy bay).
Dạng từ của looping
Đi với mạo từ: un looping · le looping
| Số nhiều | loopings |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loop-the-loop
Câu hỏi thường gặp
looping nghĩa là gì?
looping (danh từ) nghĩa là Sự nhào lộn (thành) vòng đứng (máy bay).
looping phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của looping (giọng Pháp chuẩn): /lu.piɳ/.
looping là giống đực hay giống cái?
looping là danh từ giống đực (dùng với un, le).