TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loofa

danh từ giống đực (m)
/lufa/ giọng máy của trình duyệt

loofa nghĩa là xơ mướp.

Nghĩa của loofa

Danh từ · giống đực

  1. Xơ mướp.

Dạng từ của loofa

Đi với mạo từ: un loofa · le loofa

Câu hỏi thường gặp

loofa nghĩa là gì?

loofa (danh từ) nghĩa là xơ mướp.

loofa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loofa (giọng Pháp chuẩn): /lufa/.

loofa là giống đực hay giống cái?

loofa là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.