TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sonore

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.nɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

sonore nghĩa là kêu, vang, phụ âm kêu.

Nghĩa của sonore

Tính từ

  1. Thuộc âm (thanh).
    • Ondes sonoressóng âm thanh
  2. Kêu, vang; giòn.
    • Consonne sonore(ngôn ngữ học) phụ âm kêu
    • Voix sonoregiọng vang
    • Râles sonores(y học) ran giòn
  3. Vang tiếng.
    • Salle sonorephòng vang tiếng

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Phụ âm kêu.

Dạng từ của sonore

Số nhiềusonores

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sonore

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ resonant, echoing; resounding (slap, kiss etc.); sound(-); voiced
  • Danh từ soundbite

Câu hỏi thường gặp

sonore nghĩa là gì?

sonore (tính từ, danh từ) nghĩa là kêu, vang, phụ âm kêu.

sonore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sonore (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.nɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.