sonore
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.nɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
sonore nghĩa là kêu, vang, phụ âm kêu.
Nghĩa của sonore
Tính từ
- Thuộc âm (thanh).
- Ondes sonoressóng âm thanh
- Kêu, vang; giòn.
- Consonne sonore(ngôn ngữ học) phụ âm kêu
- Voix sonoregiọng vang
- Râles sonores(y học) ran giòn
- Vang tiếng.
- Salle sonorephòng vang tiếng
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Phụ âm kêu.
Dạng từ của sonore
| Số nhiều | sonores |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sonore
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ resonant, echoing; resounding (slap, kiss etc.); sound(-); voiced
- Danh từ soundbite
Câu hỏi thường gặp
sonore nghĩa là gì?
sonore (tính từ, danh từ) nghĩa là kêu, vang, phụ âm kêu.
sonore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sonore (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.nɔʁ/.