TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sonorisation

danh từ giống cái (f)
/sɔ.nɔ.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sonorisation nghĩa là sự lồng tiếng, sự trang âm.

Nghĩa của sonorisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự lồng tiếng (vào một bộ phim).
  2. Sự trang âm (cho một phòng...).
  3. Ngôn ngữ học Sự thanh hóa.

Dạng từ của sonorisation

Đi với mạo từ: une sonorisation · la sonorisation

Số nhiềusonorisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sonorization; PA system, public address system, sound system

Câu hỏi thường gặp

sonorisation nghĩa là gì?

sonorisation (danh từ) nghĩa là sự lồng tiếng, sự trang âm.

sonorisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sonorisation (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.nɔ.ʁi.za.sjɔ̃/.

sonorisation là giống đực hay giống cái?

sonorisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.