TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sourd

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/suʁ/ giọng máy của trình duyệt

sourd nghĩa là điếc, đục, người điếc.

Nghĩa của sourd

Tính từ

  1. Điếc.
    • Naître sourdsinh ra đã điếc
    • Consonne sourd(ngôn ngữ học) âm điếc
  2. Đục.
    • Bruit sourdtiếng đục
    • Gris sourdmàu xám đục
  3. Không muốn nghe; không chịu nghe.
    • Sourd aux aviskhông muốn nghe những lời khuyên bảo
  4. Ngầm; ngấm ngầm; âm thầm.
    • Menée sourdeâm mưu ngầm
    • Douleur sourdeđau âm thầm

Danh từ · giống đực

  1. Người điếc.

Dạng từ của sourd

Số nhiềusourds
Giống cáisourde /suʁd/
Giống cái số nhiềusourdes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sourd

Trái nghĩa

Họ từ của sourd

Cụm từ, thành ngữ với sourd

  • faire la sourde oreille — xem oreille
  • sourd comme un pot; sourd comme une pioche; sourd comme une bécasse — điếc lòi
  • autant vaudrait parler à un sourd — như nói với người điếc
  • crier comme un sourd — gào to hết sức
  • frapper comme un sourd — đánh phũ phàng
  • il n'est pire sourd que celui qui ne veut pas entendre — không muốn hiểu thì hiểu sao được

Câu ví dụ với sourd

  • Dans ses dernières années Beethoven était sourd. Beethoven trở thành điếc vào những năm cuối đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13275
  • Je suis sourd. Tôi bị điếc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5834931
  • Il faut de la sagesse pour comprendre la sagesse : la musique n'est rien si le public est sourd. Để có thể hiểu được sự khôn ngoan thì cần phải có sự khôn ngoan. Âm nhạc sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu người nghe là người điếc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3682
  • Je suis sourde. Tôi bị điếc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5834932

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deaf (person, animal); muffled (sound); unvoiced, voiceless
  • Danh từ deaf person

Câu hỏi thường gặp

sourd nghĩa là gì?

sourd (tính từ, danh từ) nghĩa là điếc, đục, người điếc.

sourd phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sourd (giọng Pháp chuẩn): /suʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.