TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surdité

danh từ giống cái (f)
/syʁ.di.te/ giọng máy của trình duyệt

surdité nghĩa là tật điếc.

Nghĩa của surdité

Danh từ · giống cái

  1. Y học Tật điếc.

Dạng từ của surdité

Đi với mạo từ: une surdité · la surdité

Số nhiềusurdités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deafness

Câu hỏi thường gặp

surdité nghĩa là gì?

surdité (danh từ) nghĩa là tật điếc.

surdité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surdité (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.di.te/.

surdité là giống đực hay giống cái?

surdité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.