surdosage
danh từ giống đực (m)
/syʁdozaʒ/ giọng máy của trình duyệt
surdosage nghĩa là Sự dùng thuốc quá liều.
Nghĩa của surdosage
Danh từ · giống đực
- Y học Sự dùng thuốc quá liều.
Dạng từ của surdosage
Đi với mạo từ: un surdosage · le surdosage
| Số nhiều | surdosages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overdose
Câu hỏi thường gặp
surdosage nghĩa là gì?
surdosage (danh từ) nghĩa là Sự dùng thuốc quá liều.
surdosage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surdosage (giọng Pháp chuẩn): /syʁdozaʒ/.
surdosage là giống đực hay giống cái?
surdosage là danh từ giống đực (dùng với un, le).