TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surdosage

danh từ giống đực (m)
/syʁdozaʒ/ giọng máy của trình duyệt

surdosage nghĩa là Sự dùng thuốc quá liều.

Nghĩa của surdosage

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự dùng thuốc quá liều.

Dạng từ của surdosage

Đi với mạo từ: un surdosage · le surdosage

Số nhiềusurdosages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overdose

Câu hỏi thường gặp

surdosage nghĩa là gì?

surdosage (danh từ) nghĩa là Sự dùng thuốc quá liều.

surdosage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surdosage (giọng Pháp chuẩn): /syʁdozaʒ/.

surdosage là giống đực hay giống cái?

surdosage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.