surdoué
/syʁ.dwe/ giọng máy của trình duyệt
surdoué nghĩa là Có năng khiếu đặc biệt.
Nghĩa của surdoué
Tính từ
- Có năng khiếu đặc biệt.
Dạng từ của surdoué
| Số nhiều | surdoués |
| Giống cái | surdouée /syʁ.du.e/ |
| Giống cái số nhiều | surdouées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gifted
- Danh từ prodigy
Câu hỏi thường gặp
surdoué nghĩa là gì?
surdoué (tính từ) nghĩa là Có năng khiếu đặc biệt.
surdoué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surdoué (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.dwe/.