TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surdoué

/syʁ.dwe/ giọng máy của trình duyệt

surdoué nghĩa là Có năng khiếu đặc biệt.

Nghĩa của surdoué

Tính từ

  1. Có năng khiếu đặc biệt.

Dạng từ của surdoué

Số nhiềusurdoués
Giống cáisurdouée /syʁ.du.e/
Giống cái số nhiềusurdouées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gifted
  • Danh từ prodigy

Câu hỏi thường gặp

surdoué nghĩa là gì?

surdoué (tính từ) nghĩa là Có năng khiếu đặc biệt.

surdoué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surdoué (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.dwe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.