TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surdent

danh từ giống cái (f)
/syʁdɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

surdent nghĩa là răng khểnh.

Nghĩa của surdent

Danh từ · giống cái

  1. Răng khểnh.

Dạng từ của surdent

Đi với mạo từ: une surdent · la surdent

Câu hỏi thường gặp

surdent nghĩa là gì?

surdent (danh từ) nghĩa là răng khểnh.

surdent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surdent (giọng Pháp chuẩn): /syʁdɑ̃/.

surdent là giống đực hay giống cái?

surdent là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.